Kết quả tra từ “联产到组”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
联产到组lián chǎn dào zǔ
联产到组: trả thù lao theo sản lượng (thành ngữ)