Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联产到组聯產到組

lián chǎn dào zǔ

联产到组 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联产到组 trong tiếng Việt

trả thù lao theo sản lượng (thành ngữ)

Tra từ liên quan