Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “职员”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
职员zhí yuán

职员: nhân viên văn phòng; nhân viên; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
高级职员gāo jí zhí yuán

高级职员: quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao

Cụm từ
教职员工jiào zhí yuán gōng

教职员工: cán bộ giảng dạy và hành chính

Cụm từ
教职员jiào zhí yuán

教职员: nhân viên giảng dạy và hành chính

Cụm từ