Kết quả tra từ “职业倦怠症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
职业倦怠症zhí yè juàn dài zhèng
职业倦怠症: hội chứng chán nản nghề nghiệp