Kết quả tra từ “聊赖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聊赖liáo lài
聊赖: chịu đựng sự buồn chán
百无聊赖bǎi wú liáo lài
百无聊赖: (thành ngữ) chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực