Kết quả tra từ “聊生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聊生liáo shēng
聊生: kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)
民不聊生mín bù liáo shēng
民不聊生: Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史記|史记[Shi3 ji4]); không có cách nào để sống