Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民不聊生

mín bù liáo shēng

民不聊生 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民不聊生 trong tiếng Việt

Người dân không có cách sinh nhai (thành ngữ, từ Sử Ký 史記|史记[Shi3 ji4]); không có cách nào để sống

Tra từ liên quan