Kết quả tra từ “聊斋志异”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聊斋志异Liáo zhāi Zhì yì
聊斋志异: Liêu Trai Chí Dị, sách truyện thời nhà Thanh của 蒲松齡|蒲松龄[Pu2 Song1 ling2]