Kết quả tra từ “聊备”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聊备liáo bèi
聊备: cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như
聊备一格liáo bèi yī gé
聊备一格: dùng như giải pháp tạm thời; làm chiếu lệ; tượng trưng; danh nghĩa