Kết quả tra từ “聊以自慰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聊以自慰liáo yǐ zì wèi
聊以自慰: tìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trong