Kết quả tra từ “聂拉木”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聂拉木Niè lā mù
聂拉木: huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
聂拉木县Niè lā mù xiàn
聂拉木县: huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng