Kết quả tra từ “耿耿于怀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耿耿于怀gěng gěng yú huái
耿耿于怀: để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở