Kết quả tra từ “耽美”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耽美dān měi
耽美: (tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)