Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耽美

dān měi

耽美 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 耽美 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) tình yêu nam giới, còn gọi là BL (thể loại văn học trực tuyến homoerotic)

Tra từ liên quan