Kết quả tra từ “耻辱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耻辱chǐ rǔ
耻辱: sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã
含忍耻辱hán rěn chǐ rǔ
含忍耻辱: chịu nhục; chấp nhận sự sỉ nhục; nhẫn nhịn chịu đựng