Kết quả tra từ “耸人听闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耸人听闻sǒng rén tīng wén
耸人听闻: phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người