Kết quả tra từ “耶酥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耶酥Yē sū
耶酥: biến thể của 耶穌|耶稣[Ye1 su1]
耶酥会士Yē sū huì shì
耶酥会士: một tu sĩ Dòng Tên
耶酥会Yē sū huì
耶酥会: Dòng Chúa Giê-su; Tu hội Tên