Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耶酥会耶酥會

Yē sū huì

耶酥会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耶酥会 trong tiếng Việt

Dòng Chúa Giê-su; Tu hội Tên

Tra từ liên quan