Kết quả tra từ “耶和华见证人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耶和华见证人Yē hé huá Jiàn zhèng rén
耶和华见证人: Nhân Chứng Giê-hô-va