Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耶利米”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耶利米Yē lì mǐ

耶利米: Jeremy hoặc Jeremiah (tên gọi)

Cụm từ
耶利米书Yē lì mǐ shū

耶利米书: Sách Jeremiah

Cụm từ
耶利米哀歌Yē lì mǐ āi gē

耶利米哀歌: Sách Ai ca của Jeremiah

Cụm từ