Kết quả tra từ “耳朵眼儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳朵眼儿ěr duo yǎn r
耳朵眼儿: lỗ tai; lỗ xỏ khuyên tai; lỗ đeo bông tai