Kết quả tra từ “耳提面命”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳提面命ěr tí miàn mìng
耳提面命: đưa ra lời khuyên chân thành (thành ngữ); khuyên bảo tận tâm