Kết quả tra từ “耳下腺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳下腺ěr xià xiàn
耳下腺: tuyến dưới tai; tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má)