Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耕者有其田”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
耕者有其田
gèng zhě yǒu qí tián

"người cày có ruộng", phong trào cải cách ruộng đất sau giải phóng do ĐCSTQ khởi xướng

Cụm từ