Kết quả tra từ “耐看”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐看nài kàn
耐看: có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng; đáng để nhìn lần thứ hai