Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耐看

nài kàn

耐看 là gì?

耐看 [nài kàn] có nghĩa là có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng; đáng để nhìn lần thứ hai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耐看 trong tiếng Việt

  1. có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng
  2. đáng để nhìn lần thứ hai

Cách đọc và ghi nhớ 耐看

耐看 được đọc là nài kàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng; đáng để nhìn lần thứ hai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan