Kết quả tra từ “耐洗涤性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐洗涤性nài xǐ dí xìng
耐洗涤性: độ bền màu khi giặt; khả năng giặt