Kết quả tra từ “耐洗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐洗nài xǐ
耐洗: kháng giặt
耐洗涤性nài xǐ dí xìng
耐洗涤性: độ bền màu khi giặt; khả năng giặt