Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耐操”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耐操nài cāo

耐操: (Đài Loan) (về người) có sức bền; (về sản phẩm) bền; (Trung Quốc đại lục) (tục) (thường nói về phụ nữ) dạng khác của 耐肏 (nhiệt tình trong quan…

Cụm từ