Kết quả tra từ “耐受性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐受性nài shòu xìng
耐受性: khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng