Kết quả cho “耍滑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
xem 耍滑[shua3 hua2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng mánh khóe; hành động một cách láu cá; cố gắng trốn tránh (công việc, trách nhiệm)
xem 耍滑[shua3 hua2]