Kết quả tra từ “耍废”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耍废shuǎ fèi
耍废: (Đài Loan) (tiếng lóng) giết thời gian thư thả; đi chơi; la cà