Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “耄耋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
耄耋mào dié

耄耋: rất cao tuổi; đầu bạc và đáng kính

Cụm từ
耄耋之年mào dié zhī nián

耄耋之年: tuổi già (trong độ tuổi 80, 90, hoặc hơn)

Cụm từ