Kết quả tra từ “考虑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考虑kǎo lǜ
考虑: suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
安全考虑ān quán kǎo lǜ
安全考虑: mối lo ngại an ninh; cân nhắc an toàn
充分考虑chōng fèn kǎo lǜ
充分考虑: đánh giá đầy đủ