Kết quả tra từ “考克斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
考克斯Kǎo kè sī
考克斯: Cox (họ)
考克斯报告Kǎo kè sī Bào gào
考克斯报告: Báo cáo Cox; Báo cáo của Ủy ban Lựa chọn về An ninh Quốc gia và Mối quan ngại Quân sự-Thương mại với Trung Quốc của Mỹ (1999); Chủ tịch Ủy ban…