Kết quả tra từ “老龄”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老龄lǎo líng
老龄: tuổi già; lão hóa; già; thuộc lão khoa; người già
老龄化lǎo líng huà
老龄化: lão hóa (dân số)