Kết quả tra từ “老鼠尾巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老鼠尾巴lǎo shǔ wěi ba
老鼠尾巴: nghĩa đen: đuôi chuột; nghĩa bóng: kẻ theo sau có địa vị thấp kém