Kết quả tra từ “老鹰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老鹰lǎo yīng
老鹰: (thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
老鹰星云Lǎo yīng xīng yún
老鹰星云: Tinh vân Đại Bàng hoặc Tinh vân Nữ Hoàng M16