Kết quả tra từ “老骨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老骨头lǎo gǔ tou
老骨头: cơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)