Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老骨头老骨頭

lǎo gǔ tou

老骨头 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 老骨头 trong tiếng Việt

cơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng)

Tra từ liên quan