老骨头老骨頭 lǎo gǔ tou 老骨头 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 老骨头 trong tiếng Việt cơ thể già cỗi (cách nói thông tục, dùng đùa cợt hoặc không trang trọng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan