Kết quả tra từ “老茧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老茧lǎo jiǎn
老茧: vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼