Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老花”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老花lǎo huā

老花: chứng lão thị

Cụm từ
老花镜lǎo huā jìng

老花镜: kính lão

Cụm từ
老花眼lǎo huā yǎn

老花眼: chứng lão thị

Cụm từ