老花镜老花鏡 lǎo huā jìng 老花镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老花镜 trong tiếng Việt kính lão 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan