Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老者”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老者lǎo zhě

老者: người đàn ông già; người lớn tuổi

Cụm từ
护老者hù lǎo zhě

护老者: người chăm sóc người già; nhân viên chăm sóc người cao tuổi

Cụm từ