Kết quả tra từ “老者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老者lǎo zhě
老者: người đàn ông già; người lớn tuổi
护老者hù lǎo zhě
护老者: người chăm sóc người già; nhân viên chăm sóc người cao tuổi