Kết quả tra từ “老羞成怒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老羞成怒lǎo xiū chéng nù
老羞成怒: xem 惱羞成怒|恼羞成怒[nao3 xiu1 cheng2 nu4]