Kết quả tra từ “老牛拉破车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老牛拉破车lǎo niú lā pò chē
老牛拉破车: xem 老牛破車|老牛破车[lao3 niu2 po4 che1]