Kết quả tra từ “老烟枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老烟枪lǎo yān qiāng
老烟枪: người hút thuốc nhiều; người nghiện thuốc; hút thuốc cả đời