Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老烟枪老煙槍

lǎo yān qiāng

老烟枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老烟枪 trong tiếng Việt

  1. người hút thuốc nhiều
  2. người nghiện thuốc
  3. hút thuốc cả đời
Tra từ liên quan