Kết quả tra từ “老毛病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老毛病lǎo máo bìng
老毛病: bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính