Kết quả tra từ “老戏骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老戏骨lǎo xì gǔ
老戏骨: (phương ngữ) diễn viên kỳ cựu; nghệ sĩ lão làng